Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trình diễn" (1)
trình diễn
Tiếng Anh
Động từto perform, to present
Nhóm nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn ấn tượng.
The singer performed in Tokyo.
Từ liên quan "trình diễn" (3)
buổi trình diễn

Tiếng Anh
Danh từshow
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
There is a fashion show tonight.
màn trình diễn
Tiếng Anh
Danh từperformance
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
Coach Van Sy Son's team put on a performance far exceeding expectations.
kỹ năng trình diễn
Tiếng Anh
Cụm từperformance skills
Cô ấy sở hữu kỹ năng trình diễn sân khấu chuyên nghiệp.
She possesses professional stage performance skills.
Cụm từ "trình diễn" (8)
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
There is a fashion show tonight.
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
Coach Van Sy Son's team put on a performance far exceeding expectations.
Nhóm nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn ấn tượng.
The singer performed in Tokyo.
Phần trình diễn áo tắm của cô ấy nhận được sự quan tâm lớn.
Her swimsuit performance received great attention.
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự quan tâm của đông đảo khán giả.
Her performance received the attention of a large audience.
Cô còn trình diễn đầm dạ hội nặng 19 kg.
She also performed in a 19 kg evening gown.
Cô ấy sở hữu kỹ năng trình diễn sân khấu chuyên nghiệp.
She possesses professional stage performance skills.
Màn trình diễn của đội hôm nay khá tệ.
The team's performance today was quite bad.
